distribution cost

Học thuật
Thân thiện
distribution cost

A company analyzes its distribution costs on a large chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi phí phân phối: Khoản chi phí phát sinh trong quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Chi phí này bao gồm các hoạt động như vận chuyển, lưu kho, quản lý hàng tồn kho, xử lý đơn hàng đôi khi cả quảng cáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • High fuel prices have significantly increased our distribution cost. (Giá nhiên liệu cao đã làm tăng đáng kể chi phí phân phối của chúng tôi.)
    • The company is trying to reduce its distribution cost by optimizing delivery routes. (Công ty đang cố gắng giảm chi phí phân phối bằng cách tối ưu hóa các tuyến đường giao hàng.)
    • Distribution cost is a major factor in determining the final retail price of goods. (Chi phí phân phối một yếu tố chính trong việc xác định giá bán lẻ cuối cùng của hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To allocate distribution cost": Phân bổ chi phí phân phối.

    • The accounting department needs to allocate the distribution cost to each product line accurately. (Bộ phận kế toán cần phân bổ chi phí phân phối cho từng dòng sản phẩm một cách chính xác.)
  • "Distribution cost analysis": Phân tích chi phí phân phối.

    • A thorough distribution cost analysis revealed inefficiencies in our warehouse management. (Một phân tích chi phí phân phối kỹ lưỡng đã tiết lộ những điểm không hiệu quả trong quản lý kho hàng của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Distribution (n): Sự phân phối, hệ thống phân phối.

    • We need to improve our distribution network. (Chúng tôi cần cải thiện mạng lưới phân phối của mình.)
  • Cost of distribution: Cụm từ đồng nghĩa với "distribution cost".

    • The cost of distribution for perishable goods is usually higher. (Chi phí phân phối cho hàng hóa dễ hỏng thường cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Logistics cost: Chi phí hậu cần (thường phạm vi rộng hơn, bao gồm cả chi phí phân phối).
  • Shipping and handling cost: Chi phí vận chuyển xử lý (một phần của chi phí phân phối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)

distribution cost

A company analyzes its distribution costs on a large chart.

Noun
  1. chi phí phân phối